lunchroom

/ˈlʌntʃˌruːm/
Danh từ
  1. Một căn phòng được chỉ định làm nơi ăn trưa.
    A room designated as a place to eat lunch.
    Company policy was to eat snacks only in the lunchroom.
    Chính sách của công ty là chỉ ăn đồ ăn nhẹ trong phòng ăn trưa.
  2. Một quán ăn hoặc nhà hàng nhỏ phục vụ bữa trưa.
    A diner or small restaurant that serves lunch.
    I don't know how they stay in business serving only lunch, but the lunchroom on the corner is cheap and fast so I like it.
    Tôi không biết làm thế nào họ có thể kinh doanh chỉ phục vụ bữa trưa, nhưng phòng ăn trưa ở góc đường rẻ và nhanh nên tôi thích nó.
🎬 Nghe “lunchroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish