lusty
/ˈlʌsti/tính từ
- cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
Tính từ
- Thể hiện ham muốn (theo nghĩa lỗi thời có nghĩa là "sức sống"); khỏe mạnh, cường tráng; mạnh mẽ; tràn đầy nhựa sống hoặc sức sống.Exhibiting lust (in the obsolete sense meaning "vigor"); strong, healthy, robust; vigorous; full of sap or vitality.
- Nhiệt tình, vui vẻ, vui vẻ, nhiệt tình, sôi nổi, khuấy động.Hearty, merry, gleesome, enthusiastic, lively, stirring.
- (lỗi thời hoặc không chính thức) Trải qua ham muốn; tận hưởng những cảm giác vật lý; dâm đãng.(obsolete or informal) Given to experiencing lust; enjoying physical sensations; lustful.
- (lỗi thời) Đẹp; đẹp trai; dễ thương.(obsolete) Beautiful; handsome; pleasant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lusty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish