lusty

/ˈlʌsti/
tính từ
  • cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
Tính từ
  1. Thể hiện ham muốn (theo nghĩa lỗi thời có nghĩa là "sức sống"); khỏe mạnh, cường tráng; mạnh mẽ; tràn đầy nhựa sống hoặc sức sống.
    Exhibiting lust (in the obsolete sense meaning "vigor"); strong, healthy, robust; vigorous; full of sap or vitality.
  2. Nhiệt tình, vui vẻ, vui vẻ, nhiệt tình, sôi nổi, khuấy động.
    Hearty, merry, gleesome, enthusiastic, lively, stirring.
  3. (lỗi thời hoặc không chính thức) Trải qua ham muốn; tận hưởng những cảm giác vật lý; dâm đãng.
    (obsolete or informal) Given to experiencing lust; enjoying physical sensations; lustful.
  4. (lỗi thời) Đẹp; đẹp trai; dễ thương.
    (obsolete) Beautiful; handsome; pleasant.
🎬 Nghe “lusty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish