magiristic
Tính từ
- (lỗi thời, hiếm) Từ đồng nghĩa với ẩm thực: Của hoặc liên quan đến nấu ăn.(obsolete, rare) Synonym of culinary: Of or related to cooking.Từ đồng nghĩa:culinary
Chưa có góp ý cho “magiristic”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “magiristic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish