magirologist
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm có) Người thực hành pháp thuật, đầu bếp, người nấu ăn khéo léo hoặc có học thức.(obsolete, rare) A practitioner of magirology, a chef, a skilful or learned cook.Từ đồng nghĩa:cook
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “magirologist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish