mailed
/ˈmeɪl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mail
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thưsimple past and past participle of mail
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thưsimple past and past participle of mail
Tính từ
- Được bọc thép, bảo vệ hoặc làm bằng thư.Armoured in, protected by, or made of mail.
- (hiếm) Giống như vảy của áo giáp.(rare) Resembling the scales of armor.
Chưa có góp ý cho “mailed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mailed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish