mailed

/ˈmeɪl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của mail
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thư
    simple past and past participle of mail
  2. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thư
    simple past and past participle of mail
Tính từ
  1. Được bọc thép, bảo vệ hoặc làm bằng thư.
    Armoured in, protected by, or made of mail.
  2. (hiếm) Giống như vảy của áo giáp.
    (rare) Resembling the scales of armor.

Chưa có góp ý cho “mailed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “mailed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish