mailman

/ˈmeɪlˌmæn/
danh từ
  • Người đưa thư.
Danh từ
  1. (Canada, Hoa Kỳ) Người gửi thư đến và/hoặc thu thập thư từ địa chỉ nhà ở hoặc thương mại hoặc từ hộp thư công cộng.
    (Canada, US) Someone who delivers mail to, and/or collects mail from, residential or commercial addresses, or from public mailboxes.
🎬 Nghe “mailman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish