letter carrier

/ˈlɛtər ˈkɛriər/
Danh từ
  1. Nhân viên bưu điện chuyển thư (bưu chính) đến và nhận thư từ nơi cư trú hoặc cơ sở kinh doanh hoặc từ hộp thư công cộng.
    An employee of the post office who delivers mail (post) to, and collects it from, a residence or business, or from public mailboxes.
🎬 Nghe “letter carrier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish