make sail

/ˈmeɪk/
Động từ
  1. (hàng hải) Kéo dài thêm số lượng buồm (tức là căng một hoặc nhiều cánh buồm).
    (nautical) To extend an additional quantity of sail (i.e. to spread a sail or sails).
  2. (nghĩa bóng) Lên tàu; bắt đầu một chuyến hành trình.
    (figurative) To embark; start a voyage.
🎬 Nghe “make sail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish