make sail
/ˈmeɪk/Động từ
- (hàng hải) Kéo dài thêm số lượng buồm (tức là căng một hoặc nhiều cánh buồm).(nautical) To extend an additional quantity of sail (i.e. to spread a sail or sails).
- (nghĩa bóng) Lên tàu; bắt đầu một chuyến hành trình.(figurative) To embark; start a voyage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make sail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish