mammoth

/ˈmæməθ/
danh từ
  • Voi cổ, voi mamut.
tính từ
  • To lớn, khổng lồ.
🎬 Nghe “mammoth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish