mammary
/ˈmæməri/tính từ
- Vú.
Tính từ
- (sinh học) Của hoặc liên quan đến vú hoặc vú (của phụ nữ hoặc động vật giống cái).(biology) Of or relating to the mamma or breast (of a woman or a female animal).mammary arteries and veinsđộng mạch và tĩnh mạch vú
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với mamma (“cơ quan tiết sữa của phụ nữ hoặc động vật cái”).Synonym of mamma (“a milk-secreting organ of a woman or a female animal”).Từ đồng nghĩa:mamma
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mammary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish