mammer

/ˈmæm.ə(r)/
động từ
  • Làm cho hoảng hốt.
  • Phân vân, do dự.
Động từ
  1. (hiếm) Do dự.
    (rare) To hesitate.
    Tell me, Othello: I wonder in my soul, What you would ask me, that I should deny, Or stand so mammering on — Shakespeare, Othello.
    Hãy nói cho tôi biết đi, Othello: Trong tâm hồn tôi tự hỏi, Bạn sẽ hỏi tôi điều gì mà tôi nên từ chối, Hay cứ đứng đó mà lẩm bẩm - Shakespeare, Othello.
  2. (hiếm) Lẩm bẩm hoặc lắp bắp vì nghi ngờ hoặc do dự.
    (rare) To mumble or stammer from doubt or hesitation.
🎬 Nghe “mammer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish