mama
/ˈmä-mə/danh từ
- Uây khyếm mẹ.
- , (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân.
- Vú.
Danh từ
- (đạo đức giả, thường là trẻ con, Canada, Mỹ) Mẹ, phụ nữ.(hypocoristic, usually childish, Canada, US) Mother, female parent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mama” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish