malunggay

Danh từ
  1. Một loại cây có lá thơm ngon và bổ dưỡng, cây chùm ngây hay cây cải ngựa, Moringa oleifera.
    A tree with flavorful and nutritious leaves, the moringa or horseradish tree, Moringa oleifera.
🎬 Nghe “malunggay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish