malunggay
Danh từ
- Một loại cây có lá thơm ngon và bổ dưỡng, cây chùm ngây hay cây cải ngựa, Moringa oleifera.A tree with flavorful and nutritious leaves, the moringa or horseradish tree, Moringa oleifera.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “malunggay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish