man-of-war

/ˌmænəvˈwoɚ/
  • o'-war) /'mænəv'wɔ:/
danh từ, số nhiều men-of-war
  • tàu chiến
Danh từ
  1. (quân sự, cổ xưa ngoại trừ hài hước) Một người đàn ông có nghề nghiệp là chiến đấu trong các cuộc chiến tranh; một người lính, một chiến binh.
    (military, archaic except humorous) A man whose occupation is fighting in wars; a soldier, a warrior.
  2. (quân sự, hải lý, chủ yếu là lịch sử) Một tàu hải quân vũ trang mạnh mẽ, chủ yếu được trang bị đại bác và được đẩy bằng buồm; một tàu chiến.
    (military, nautical, chiefly historical) A powerful armed naval vessel, primarily one armed with cannon and propelled by sails; a warship.
    Từ đồng nghĩa:warcraftman-of-warwarship
  3. Các giác quan liên quan đến động vật.
    Senses relating to animals.
🎬 Nghe “man-of-war” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish