manacle
/ˈmænɪkəl/danh từ
- Khoá tay, xiềng, cùm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
- Khoá tay lại.
- Giữ lại, ngăn lại.
Danh từ
- Một cùm cổ tay, thường bao gồm một cặp vòng được nối với nhau; còng tay; (bằng cách mở rộng) một thiết bị tương tự quấn quanh mắt cá chân để hạn chế chuyển động tự do.A shackle for the wrist, usually consisting of a pair of joined rings; a handcuff; (by extension) a similar device put around an ankle to restrict free movement.
- (Nghĩa bóng) Sự trói buộc, sự hạn chế.(figuratively) A fetter, a restriction.
Động từ
- (ambitransitive) Giam giữ bằng xiềng xích.(ambitransitive) To confine with manacles.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish