manacle

/ˈmænɪkəl/
danh từ
  • Khoá tay, xiềng, cùm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
  • Khoá tay lại.
  • Giữ lại, ngăn lại.
Danh từ
  1. Một cùm cổ tay, thường bao gồm một cặp vòng được nối với nhau; còng tay; (bằng cách mở rộng) một thiết bị tương tự quấn quanh mắt cá chân để hạn chế chuyển động tự do.
    A shackle for the wrist, usually consisting of a pair of joined rings; a handcuff; (by extension) a similar device put around an ankle to restrict free movement.
  2. (Nghĩa bóng) Sự trói buộc, sự hạn chế.
    (figuratively) A fetter, a restriction.
Động từ
  1. (ambitransitive) Giam giữ bằng xiềng xích.
    (ambitransitive) To confine with manacles.
🎬 Nghe “manacle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish