man of the cloth

/ˈklɑːθ/
Danh từ
  1. (Kitô giáo) Một thành viên nam của giáo sĩ.
    (Christianity) A male member of the clergy.
    Từ đồng nghĩa:clergyman

Chưa có góp ý cho “man of the cloth”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “man of the cloth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish