manager
/ˈmænɪʤər/danh từ
- Người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ.
Danh từ
- (quản lý) Người có công việc quản lý một cái gì đó, chẳng hạn như một doanh nghiệp, một nhà hàng hoặc một đội thể thao.(management) A person whose job is to manage something, such as a business, a restaurant, or a sports team.Từ đồng nghĩa:administratorbosschiefcontrollercomptroller
- (bóng chày, bóng đá) Huấn luyện viên trưởng.(baseball, soccer) The head coach.
- (âm nhạc) Người quản lý, ca sĩ hoặc nhóm nhạc.(music) An administrator, for a singer or group.
- (phần mềm) Một cửa sổ hoặc ứng dụng có mục đích cung cấp cho người dùng quyền kiểm soát một số khía cạnh của hệ thống.(software) A window or application whose purpose is to give the user the control over some aspect of the system.a file manager; a task manager; Program Managermột trình quản lý tập tin; một người quản lý nhiệm vụ; Người quản lý chương trình
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish