manager

/ˈmænɪʤər/
danh từ
  • Người quản lý, quản đốc, giám đốc; người trông nom; người nội trợ.
Danh từ
  1. (quản lý) Người có công việc quản lý một cái gì đó, chẳng hạn như một doanh nghiệp, một nhà hàng hoặc một đội thể thao.
    (management) A person whose job is to manage something, such as a business, a restaurant, or a sports team.
    Từ đồng nghĩa:administratorbosschiefcontrollercomptroller
  2. (bóng chày, bóng đá) Huấn luyện viên trưởng.
    (baseball, soccer) The head coach.
  3. (âm nhạc) Người quản lý, ca sĩ hoặc nhóm nhạc.
    (music) An administrator, for a singer or group.
  4. (phần mềm) Một cửa sổ hoặc ứng dụng có mục đích cung cấp cho người dùng quyền kiểm soát một số khía cạnh của hệ thống.
    (software) A window or application whose purpose is to give the user the control over some aspect of the system.
    a file manager; a task manager; Program Manager
    một trình quản lý tập tin; một người quản lý nhiệm vụ; Người quản lý chương trình
🎬 Nghe “manager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish