manipulator

/məˈnɪpjəˌleɪtɚ/
danh từ
  • Người vận dụng bằng tay, người thao tác.
  • Người lôi kéo, người vận động (bằng mánh khoé).
  • Bộ đảo phôi; tay máy; manip.
🎬 Nghe “manipulator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish