manitou

/ˈma-nə-ˌtü/
danh từ
  • Thần ác; thần thiện (thổ dân Mỹ).
  • Vật thần, bùa.
🎬 Nghe “manitou” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish