mankindly

Tính từ
  1. Liên quan đến hoặc đặc trưng của nhân loại; nhân văn, nhân văn.
    Pertaining to or characteristic of mankind; humanly, humane.

Chưa có góp ý cho “mankindly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “mankindly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish