mannersome

/ˈmænərsəm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mannersome". Phiên âm /ˈmænərsəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mannersome" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “mannersome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish