manor

/ˈmænɚ/
danh từ
  • Trang viên, thái ấp.
Danh từ
  1. Một điền trang.
    A landed estate.
  2. Ngôi nhà chính của di sản đó hoặc nơi cư trú tương tự; một dinh thự.
    The main house of such an estate or a similar residence; a mansion.
  3. Một quận mà lãnh chúa phong kiến có thể thực hiện một số quyền và đặc quyền ở Tây Âu thời trung cổ.
    A district over which a feudal lord could exercise certain rights and privileges in medieval western Europe.
  4. Nơi ở của lãnh chúa và trụ sở kiểm soát ở một quận như vậy.
    The lord's residence and seat of control in such a district.
🎬 Nghe “manor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish