manor
/ˈmænɚ/danh từ
- Trang viên, thái ấp.
Danh từ
- Một điền trang.A landed estate.
- Ngôi nhà chính của di sản đó hoặc nơi cư trú tương tự; một dinh thự.The main house of such an estate or a similar residence; a mansion.
- Một quận mà lãnh chúa phong kiến có thể thực hiện một số quyền và đặc quyền ở Tây Âu thời trung cổ.A district over which a feudal lord could exercise certain rights and privileges in medieval western Europe.
- Nơi ở của lãnh chúa và trụ sở kiểm soát ở một quận như vậy.The lord's residence and seat of control in such a district.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish