manslaught

Danh từ
  1. (từ cũ) Tội ngộ sát.
    (obsolete) Manslaughter.
🎬 Nghe “manslaught” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish