manswear

Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu là tiếng Anh, phương ngữ) Chửi thề; tự lừa dối mình.
    (transitive, chiefly British, dialectal) To swear falsely; perjure oneself.
    There are doomed to wade the weltering streams / Men that are mansworn, and they that murderers are.
    Có những số phận phải lội qua dòng suối chảy xiết / Những kẻ đã tuyên thệ và chính chúng là những kẻ sát nhân.
    Từ đồng nghĩa:misswear
🎬 Nghe “manswear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish