manswear
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là tiếng Anh, phương ngữ) Chửi thề; tự lừa dối mình.(transitive, chiefly British, dialectal) To swear falsely; perjure oneself.There are doomed to wade the weltering streams / Men that are mansworn, and they that murderers are.Có những số phận phải lội qua dòng suối chảy xiết / Những kẻ đã tuyên thệ và chính chúng là những kẻ sát nhân.Từ đồng nghĩa:misswear
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manswear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish