mar

/ˈmɑɚ/
động từ
  • Làm hư, làm hỏng, làm hại.
Động từ
  1. (thông tục) Làm hỏng; hủy hoại; làm trầy xước; làm hư hỏng.
    (transitive) To spoil; to ruin; to scathe; to damage.
Danh từ
  1. Một khuyết điểm.
    A blemish.
  2. Hình thức thay thế của just (“một vùng nước đọng”).
    Alternative form of mere (“a body of standing water”).
  3. (lỗi thời) Hình thức thay thế của thị trưởng và mai mối.
    (obsolete) Alternative form of mayor and mair.
🎬 Nghe “mar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish