mar
/ˈmɑɚ/động từ
- Làm hư, làm hỏng, làm hại.
Động từ
- (thông tục) Làm hỏng; hủy hoại; làm trầy xước; làm hư hỏng.(transitive) To spoil; to ruin; to scathe; to damage.
Danh từ
- Một khuyết điểm.A blemish.
- Hình thức thay thế của just (“một vùng nước đọng”).Alternative form of mere (“a body of standing water”).
- (lỗi thời) Hình thức thay thế của thị trưởng và mai mối.(obsolete) Alternative form of mayor and mair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish