marg

/ˈmärg/
Danh từ
  1. (thông tục) Cắt bơ thực vật.
    (colloquial) Clipping of margarine.
  2. (thông tục) Cắt margarita (“cocktail với rượu tequila, rượu mùi cam và chanh”).
    (colloquial) Clipping of margarita (“cocktail with tequila, orange liqueur, and lime”).
  3. (Ấn Độ) Con đường.
    (India) A road.
🎬 Nghe “marg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish