marg
/ˈmärg/Danh từ
- (thông tục) Cắt bơ thực vật.(colloquial) Clipping of margarine.
- (thông tục) Cắt margarita (“cocktail với rượu tequila, rượu mùi cam và chanh”).(colloquial) Clipping of margarita (“cocktail with tequila, orange liqueur, and lime”).
- (Ấn Độ) Con đường.(India) A road.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish