marginally

/ˈmɑɚʤənəli/
Trạng từ
  1. Ở mức độ cận biên, hoặc ở mức độ cận biên; vừa đủ; nhẹ nhàng.
    In a marginal manner, or to a marginal extent; barely sufficiently; slightly.
  2. Bên lề một cuốn sách.
    In the margin of a book.
🎬 Nghe “marginally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish