marginally
/ˈmɑɚʤənəli/Trạng từ
- Ở mức độ cận biên, hoặc ở mức độ cận biên; vừa đủ; nhẹ nhàng.In a marginal manner, or to a marginal extent; barely sufficiently; slightly.
- Bên lề một cuốn sách.In the margin of a book.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marginally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish