marshland

/ˈmɑɚʃˌlænd/
danh từ
  • Vùng đầm lầy.
Danh từ
  1. Đất đầm lầy; đầm lầy hoặc fen.
    Marshy land; bog or fen.
🎬 Nghe “marshland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish