mart
/ˈmɑɚt/danh từ
- Chợ.
- Thị trường, trung tâm buôn bán.
- Phòng đấu giá.
- Bò vỗ béo (để giết thịt).
Danh từ
- (Canada, Mỹ, Philippines, thường chỉ kết hợp) Một cửa hàng, một cửa hàng, một khu chợ.(Canada, US, Philippines, usually only in combination) A shop, a store, a market.FedMart, Walmart, Kmart, Kwik-E-MartFedMart, Walmart, Kmart, Kwik-E-Mart
- Chợ, hội chợ, chợ hoặc chợ.A bazaar, fair, market, or marketplace.In that day, drovers would drive their cattle to the marts on the coast.Vào ngày đó, những người chăn nuôi sẽ lùa gia súc của họ đến các chợ trên bờ biển.
- (lỗi thời) Một món hời.(obsolete) A bargain.
- (lỗi thời) Trận chiến; một cuộc thi.(obsolete) A battle; a contest.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Mua hoặc bán, hoặc như trong siêu thị.(obsolete, transitive) To buy or sell in, or as in a mart.
- (lỗi thời, bắc cầu) Về giao thông.(obsolete, transitive) To traffic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish