matelot

/ˈmat-ˌlō/
danh từ
  • , (từ lóng) thuỷ thủ.
Danh từ
  1. Một thủy thủ.
    A sailor.
  2. Một người bạn đời; một người bạn đồng hành có lợi.
    A mate; a boon companion.
Tính từ
  1. (quần áo, thuộc tính) Liên quan đến hoặc điển hình của thủy thủ.
    (clothing, attributive) Associated with or typical of sailors.
🎬 Nghe “matelot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish