matelot
/ˈmat-ˌlō/danh từ
- , (từ lóng) thuỷ thủ.
Danh từ
- Một thủy thủ.A sailor.
- Một người bạn đời; một người bạn đồng hành có lợi.A mate; a boon companion.
Tính từ
- (quần áo, thuộc tính) Liên quan đến hoặc điển hình của thủy thủ.(clothing, attributive) Associated with or typical of sailors.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “matelot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish