mathematicist

Danh từ
  1. (hiếm) Người nghiên cứu toán học; một nhà toán học.
    (rare) One who studies mathematics; a mathematician.
    Từ đồng nghĩa:mathematician
  2. Mọi người tiếp cận niềm tin dựa trên toán học.
    People approach beliefs based on mathematics.
    Từ đồng nghĩa:mathematician
🎬 Nghe “mathematicist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish