mathematicist
Danh từ
- (hiếm) Người nghiên cứu toán học; một nhà toán học.(rare) One who studies mathematics; a mathematician.Từ đồng nghĩa:mathematician
- Mọi người tiếp cận niềm tin dựa trên toán học.People approach beliefs based on mathematics.Từ đồng nghĩa:mathematician
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mathematicist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish