matte

/ˈmat/
tính từ
  • Mờ; xỉn.
Danh từ
  1. (nghệ thuật, nhiếp ảnh) Đường viền trang trí xung quanh bức tranh dùng để chèn và căn giữa nội dung của khung.
    (art, photography) A decorative border around a picture used to inset and center the contents of a frame.
    The image is a perfect square of 8 cm (with white matte border the total dimensions are 14 cm tall by 11 cm wide).
    Hình ảnh là một hình vuông hoàn hảo có kích thước 8 cm (với viền mờ màu trắng, tổng kích thước cao 14 cm x rộng 11 cm).
    Từ đồng nghĩa:matmattingpasse-partout
  2. (phim) Nền, thường được vẽ hoặc tạo bằng máy tính
    (film) A background, often painted or created with computers
    Matte painting is a tool that filmmakers can use to create a scene that is impossible to achieve with conventional cinematographic means.
    Tranh mờ là một công cụ mà các nhà làm phim có thể sử dụng để tạo ra một cảnh mà các phương tiện quay phim thông thường không thể đạt được.
  3. (luyện kim hỏa) Các pha sunfua kim loại nóng chảy thường được hình thành trong quá trình nấu chảy đồng, niken và các kim loại cơ bản khác.
    (pyrometallurgy) The molten metal sulfide phases typically formed during smelting of copper, nickel, and other base metals.
  4. Dụng cụ để tạo ra bề mặt xỉn màu, không bóng.
    An instrument for producing a dull, lustreless surface.
Tính từ
  1. (đánh vần tiếng Mỹ) Đờ đẫn; không phản xạ ánh sáng.
    (American spelling) Dull; not reflective of light.
    Flat or matte paint allows a deep color expression on the walls while also hiding flaws that may be inherent on the painted surface.
    Sơn phẳng hoặc mờ cho phép thể hiện màu sắc sâu trên tường đồng thời che giấu những khuyết điểm có thể có trên bề mặt sơn.
    Từ đồng nghĩa:mattflatblandcolourlessdim
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo ra bề mặt xỉn màu, không bóng trên (kim loại).
    (transitive) To produce a dull, lustreless surface on (metal).
🎬 Nghe “matte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish