peradventure

/ˈpər-əd-ˌven-chər/
phó từ
  • , (đùa cợt) có lẽ.
danh từ
  • Sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi; sự ức đoán.
Trạng từ
  1. (cổ) Có lẽ hoặc có thể; có lẽ; giả sử.
    (archaic) Perchance or maybe; perhaps; supposing.
Danh từ
  1. (văn học) Cơ hội, sự nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn.
    (literary) Chance, doubt or uncertainty.
🎬 Nghe “peradventure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish