measlings

/ˈmiːzlɪŋz/
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh) Từ đồng nghĩa với sởi: bệnh do M. morbillivirus gây ra, các đốm đỏ do bệnh gây ra.
    (UK dialect) Synonym of measles: the disease caused by M. morbillivirus, the red spots caused by the disease.
    Từ đồng nghĩa:measles
🎬 Nghe “measlings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish