meaningless

/ˈmiːnɪŋləs/
tính từ
  • Vô nghĩa.
Tính từ
  1. Thiếu ý nghĩa.
    Lacking meaning.
    The word "gugugu" is meaningless in English.
    Từ "gugugu" là vô nghĩa trong tiếng Anh.
    Từ đồng nghĩa:nonsensicalsenseless
  2. Không đáng kể; không đáng quan trọng.
    Insignificant; not worthy of importance.
    All our efforts were ultimately meaningless.
    Mọi nỗ lực của chúng tôi cuối cùng đều vô nghĩa.
🎬 Nghe “meaningless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish