measly
/ˈmiːzli/tính từ
- lên sởi (người)
- mắc bệnh gạo (lợn)
- (từ lóng) không ra gì, vô giá trị; vô tích sự; đáng khinh
Tính từ
- Riêng lợn, lợn: nhiễm ấu trùng sán dây hoặc trichinae (giun đũa ký sinh).Particularly of pigs or pork: infected with larval tapeworms or trichinae (parasitic roundworms).
- Của một người: mắc bệnh sởi.Of a person: infected with measles.
- (nghĩa bóng, thân mật) Số lượng nhỏ (đặc biệt nhỏ đến mức đáng khinh).(figuratively, informal) Small (especially contemptibly small) in amount.For one whole day's work all I was given was twenty measly pounds.Trong suốt một ngày làm việc, tất cả những gì tôi được giao chỉ là hai mươi bảng bệnh sởi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “measly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish