measurable
/ˈmɛʒərəbəl/tính từ
- Đo được, lường được.
- Vừa phải, phải chăng.
Tính từ
- Có thể đo được.Able to be measured.
- Có tầm quan trọng đáng kể.Of significant importance.
Danh từ
- Cái có thể đo lường được; một thước đo.That which can be measured; a metric.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “measurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish