measurable

/ˈmɛʒərəbəl/
tính từ
  • Đo được, lường được.
  • Vừa phải, phải chăng.
Tính từ
  1. Có thể đo được.
    Able to be measured.
  2. Có tầm quan trọng đáng kể.
    Of significant importance.
Danh từ
  1. Cái có thể đo lường được; một thước đo.
    That which can be measured; a metric.
🎬 Nghe “measurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish