meeken
Động từ
- (ambitransitive) Làm cho hoặc trở nên nhu mì hoặc phục tùng.(ambitransitive) To make or become meek or submissive.
Chưa có góp ý cho “meeken”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meeken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish