meeken

Động từ
  1. (ambitransitive) Làm cho hoặc trở nên nhu mì hoặc phục tùng.
    (ambitransitive) To make or become meek or submissive.

Chưa có góp ý cho “meeken”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “meeken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish