megagamete

/ˌme-gə-ˈga-ˌmēt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "megagamete". Phiên âm /ˌme-gə-ˈga-ˌmēt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "megagamete" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “megagamete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish