melting
/ˈmɛltɪŋ/danh từ
- Sự nấu chảy; sự tan.
động từ
- hiện tại phân từ của melt
tính từ
- Tan, chảy.
- Cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “melting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish