mel

/ˈblaŋk/
Danh từ
  1. (âm thanh học) Đơn vị cao độ trong thang âm độ mà người nghe cảm nhận được là cách đều nhau.
    (psychoacoustics) A unit of pitch on a scale of pitches perceived by listeners to be equally spaced from one another.
  2. Mật ong, khi được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm mỹ phẩm.
    Honey, when used as an ingredient in cosmetic products.
🎬 Nghe “mel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish