mel
/ˈblaŋk/Danh từ
- (âm thanh học) Đơn vị cao độ trong thang âm độ mà người nghe cảm nhận được là cách đều nhau.(psychoacoustics) A unit of pitch on a scale of pitches perceived by listeners to be equally spaced from one another.
- Mật ong, khi được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm mỹ phẩm.Honey, when used as an ingredient in cosmetic products.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish