melding
/ˈmɛld/Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của meldpresent participle and gerund of meld
Danh từ
- Một hỗn hợp hoặc lai, kết quả của việc được kết hợp.A composite or hybrid, the result of being melded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “melding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish