meltdown

/ˈmɛltˌdaʊn/
danh từ
  • Hiện tượng lõi lò phản ứng hạt nhân chảy tan mà kết quả là năng lượng phóng xạ phát ra.
Danh từ
  1. (đếm được) Hành động hoặc quá trình tan chảy.
    (countable) An act or process of melting.
  2. (đếm được, hiếm) Một khối vật liệu tan chảy.
    (countable, rare) A mass of melted material.
  3. Trước chủ yếu là một từ mô tả: tình trạng rối loạn không kiểm soát được thường gây ra hậu quả tai hại; (đếm được) một tình huống liên quan đến việc này; một cuộc khủng hoảng.
    Chiefly preceded by a descriptive word: uncontrolled disorder which often has disastrous consequences; (countable) a situation involving this; a crisis.
  4. (Đột ngột) mất kiểm soát hành vi, cảm xúc, v.v.; (đếm được) một ví dụ về điều này.
    (Sudden) loss of control over one's behaviour, emotions, etc.; (countable) an instance of this.
🎬 Nghe “meltdown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish