meltdown
/ˈmɛltˌdaʊn/danh từ
- Hiện tượng lõi lò phản ứng hạt nhân chảy tan mà kết quả là năng lượng phóng xạ phát ra.
Danh từ
- (đếm được) Hành động hoặc quá trình tan chảy.(countable) An act or process of melting.
- (đếm được, hiếm) Một khối vật liệu tan chảy.(countable, rare) A mass of melted material.
- Trước chủ yếu là một từ mô tả: tình trạng rối loạn không kiểm soát được thường gây ra hậu quả tai hại; (đếm được) một tình huống liên quan đến việc này; một cuộc khủng hoảng.Chiefly preceded by a descriptive word: uncontrolled disorder which often has disastrous consequences; (countable) a situation involving this; a crisis.
- (Đột ngột) mất kiểm soát hành vi, cảm xúc, v.v.; (đếm được) một ví dụ về điều này.(Sudden) loss of control over one's behaviour, emotions, etc.; (countable) an instance of this.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meltdown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish