melon

/ˈmɛlən/
danh từ
  • Dưa tây.
  • Dưa hấu ((cũng) water melon).
  • , (từ lóng) lời lãi
  • chiến lợi phẩm.
🎬 Nghe “melon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish