meridian
/məˈrɪdijən/tính từ
- Buổi trưa.
- Cao nhất, tuyệt đỉnh.
danh từ
- Đường kinh, kinh tuyến.
- Thiên đỉnh.
- Đỉnh cao, tuyệt đỉnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meridian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish