meridiem
/ˌan-ti-mə-ˈri-dē-əm/danh từ
- Xem ante meridiem và post meridiem
Danh từ
- (không đếm được, hiếm) Giữa trưa, buổi trưa.(uncountable, rare) Midday, noon.
- (đếm được, tính toán) Thuộc tính của dấu thời gian là sáng hoặc chiều.(countable, computing) The property of a timestamp of being either a.m. or p.m.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meridiem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish