meridiem

/ˌan-ti-mə-ˈri-dē-əm/
danh từ
  • Xem ante meridiem và post meridiem
Danh từ
  1. (không đếm được, hiếm) Giữa trưa, buổi trưa.
    (uncountable, rare) Midday, noon.
  2. (đếm được, tính toán) Thuộc tính của dấu thời gian là sáng hoặc chiều.
    (countable, computing) The property of a timestamp of being either a.m. or p.m.
🎬 Nghe “meridiem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish