merger
/ˈmɚʤɚ/danh từ
- Sự hợp, sự hợp nhất (nhiều công ty lại làm một... ).
Danh từ
- Một trong đó hợp nhất.One that merges.
- Hành động hoặc quá trình hợp nhất hai hoặc nhiều phần thành một đơn vị.The act or process of merging two or more parts into a single unit.Club mergers reduced the number of teams by halfViệc sáp nhập câu lạc bộ đã giảm số lượng đội xuống một nửa
- (kinh tế học) Sự liên kết hợp pháp của hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể duy nhất, thường là tài sản và nợ phải trả do bên mua đảm nhận.(economics) The legal union of two or more corporations into a single entity, typically assets and liabilities being assumed by the buying party.
- (luật) Việc sáp nhập một hoặc nhiều tài sản hoặc (các) hợp đồng vào một tài sản khác, tất cả đều do cùng một chủ sở hữu nắm giữ; của nhiều tội danh vào một bản án, v.v.(law) An absorption of one or more estate(s) or contract(s) into one other, all being held by the same owner; of several counts of accusation into one judgement, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish