meteor

/ˈmiːtijɚ/
danh từ
  • Sao sa, sao băng.
  • Hiện tượng khí tượng.
  • Người bỗng nổi tiếng như cồn; vật bổng nổi tiếng như cồn.
Danh từ
  1. (nay là khí tượng học) Một hiện tượng khí quyển hoặc khí tượng. Chúng đôi khi được phân loại là sao băng trên không hoặc khí quyển (gió), sao băng nước hoặc nước (khí tượng thủy văn: mây, mưa, tuyết, mưa đá, sương, sương giá), sao băng phát sáng (cầu vồng và cực quang), và sao băng lửa hoặc lửa (sét và sao băng).
    (now meteorology) An atmospheric or meteorological phenomenon. These were sometimes classified as aerial or airy meteors (winds), aqueous or watery meteors (hydrometeors: clouds, rain, snow, hail, dew, frost), luminous meteors (rainbows and aurora), and igneous or fiery meteors (lightning and shooting stars).
  2. Một vệt sáng chuyển động nhanh trên bầu trời đêm do vật chất ngoài Trái đất xâm nhập vào bầu khí quyển trái đất; một ngôi sao băng hoặc một ngôi sao rơi.
    A fast-moving streak of light in the night sky caused by the entry of extraterrestrial matter into the earth's atmosphere; a shooting star or falling star.
  3. (tung hứng) Một vật tựa tương tự như quả bóng poi, ở chỗ nó được xoắn ở đầu dây hoặc cáp.
    (juggling) A prop similar to poi balls, in that it is twirled at the end of a cord or cable.
  4. (võ thuật) Một loại vũ khí tấn công giống như một chiếc búa điền kinh bao gồm một vật nặng được vung ở đầu dây cáp hoặc dây xích.
    (martial arts) A striking weapon resembling a track and field hammer consisting of a weight swung at the end of a cable or chain.
Động từ
  1. (Nội động) Di chuyển với tốc độ lớn.
    (intransitive) To move at great speed.
🎬 Nghe “meteor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish