methodical
/məˈθɑːdɪkəl/tính từ
- Có phương pháp.
- Có thứ tự; ngăn nắp.
Tính từ
- Một cách có tổ chức; tiến hành liên quan đến phương pháp; có tính hệ thống.In an organized manner; proceeding with regard to method; systematic.
- Sắp xếp về phương pháp; được xử lý theo cách phù hợp hoặc theo cách để minh họa một chủ đề hoặc để tạo điều kiện cho việc quan sát thực tế.Arranged with regard to method; disposed in a suitable manner, or in a manner to illustrate a subject, or to facilitate practical observation.the methodical arrangement of arguments; a methodical treatisesự sắp xếp có phương pháp của các lập luận; một chuyên luận có phương pháp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “methodical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish