methodically
/məˈθɑːdɪkəl/phó từ
- có phương pháp
- ngăn nắp; cẩn thận
Trạng từ
- Một cách có phương pháp; với đơn đặt hàng.In a methodical manner; with order.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “methodically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish